Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlens Arcus

Angers SCOHậu vệHAI
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Carlens Arcus là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
1.676Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1676Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—654201003188%52%006,82
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600002088%61%006,68
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—997510014185%54%306,76
World Cup2026—321450000092%35%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/192 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/168 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/418 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/21 (38%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/51 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlens Arcus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 2-5900000049/5512/4—6,17
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-5dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2900010139/4812/5—6,34
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1900000025/2904/9—6,30
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-0900000026/3027/10—7,00
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2900010258/6136/7—7,10
20/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0770000132/3722/2—7,54
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-0780010130/3300/4—6,85
06/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 1-2831021131/3535/7—7,66
30/08/2026Ligue 1@ AJ AuxerreT 3-1870000122/2622/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201519100 nghìn €
03/02/201619150 nghìn €
15/05/201821500 nghìn €
07/01/201922500 nghìn €
26/06/201922700 nghìn €
05/01/202023700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
10/11/202024800 nghìn €
24/06/202124800 nghìn €
26/12/202125900 nghìn €
23/03/2022251,2 triệu €
01/06/2022251,8 triệu €
10/11/2022261,8 triệu €
22/06/2023261,5 triệu €
14/12/202327800 nghìn €
30/05/202427700 nghìn €
06/10/2024281,0 triệu €
09/12/2024281,5 triệu €
02/06/2025281,8 triệu €
14/12/2025291,8 triệu €
31/05/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Vitesse ArnhemAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2022AJ AuxerreVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2018Cercle BruggeAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2018AJ AuxerreCercle BruggeCho mượn—
30/08/2017Cercle BruggeAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2017Lille BCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2016TroyesLille BChuyển nhượng—
30/06/2015ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
31/12/2014Racing Club HaïtienES Troyes AC BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com