
Wilson Isidor là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 341 | 3 | 0 | 2 | 15 | 5 | 74% | 33% | 0 | 0 | 7,38 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 207 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 56% | 32% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 37% | 0 | 0 | 6,31 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 188 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,89 |
| Summer Series Ngoại hạng Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 0% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/51 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/23 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/11 | — | 6,13 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/4 | — | 6,14 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | T 4-1 | 72 | 2 | 0 | 7 | 4 | 0 | 4/7 | 0 | 3/4 | — | 8,50 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/8 | — | 5,80 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 3-2 | 90 | 1 | 2 | 5 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 0/5 | — | 9,10 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/6 | 1 | 3/8 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/6 | — | 6,18 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 5/9 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Zenit St. Petersburg | Sunderland | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/01/2025 | Sunderland | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Zenit St. Petersburg | Sunderland | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2024 | Lokomotiv Moscow | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Zenit St. Petersburg | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 08/09/2023 | Lokomotiv Moscow | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 21/01/2022 | AS Monaco | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Bastia Borgo | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | AS Monaco | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Stade Lavallois MFC | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | AS Monaco | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh29
- Thể lực43