Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Markhus Duke Lacroix

Colorado SpringsHậu vệHAI
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Markhus Duke Lacroix là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Colorado Springs.

Tiểu sử Markhus Duke Lacroix

Markhus Duke Lacroix là hậu vệ người Haiti, hiện thi đấu cho Colorado Springs và đang ở tuổi 33. Cầu thủ sinh ngày 14/10/1993, cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1257 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo, đồng thời đạt điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.257Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1257Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—21940000084%30%106,12
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—887201023286%63%007,20
USL Championship2026—854430004086%57%106,55
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/53 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/274 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
8
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/57 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

USL Championship · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/170 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Markhus Duke Lacroix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 1-12001001/10——6,56
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2900000142/4933/9V6,08
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-04000003/400/1—6,15
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026USL Championshipvs San AntonioT 2-1900000036/4011/1—6,74
09/09/2026USL Cup@ Hartford AthleticB 1-2900010340/5014/9V6,15
05/09/2026USL Championship@ Loudoun UnitedT 5-4dự bị00000—0———
20/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-3830000020/2434/6V5,82
16/08/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 3-2870010237/4115/10—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201623150 nghìn €
16/07/201723125 nghìn €
19/11/201724100 nghìn €
10/07/201824150 nghìn €
14/11/201825200 nghìn €
02/10/201925250 nghìn €
09/04/202127275 nghìn €
09/06/202228275 nghìn €
28/11/202229275 nghìn €
18/05/202329275 nghìn €
28/11/202330250 nghìn €
27/05/202430200 nghìn €
29/10/202431200 nghìn €
07/05/202531175 nghìn €
24/11/202532150 nghìn €
29/04/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com