Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francois Dulysse

Vllaznia ShkoderHậu vệHAI
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Francois Dulysse là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—119000000——00—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—10260000050%0%006,40
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—10100000100%100%005,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francois Dulysse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-026000005/1000/1—6,40
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2dự bị00000—0———
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs CuraçaoB 1-51000005/501/1—5,56
08/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ ArubaT 5-0dự bị00000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ BarbadosT 3-1dự bị00000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint LuciaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212125 nghìn €
24/11/20212275 nghìn €
09/06/202223125 nghìn €
28/11/202223100 nghìn €
18/05/202324100 nghìn €
28/11/202324100 nghìn €
26/05/202425275 nghìn €
14/11/202425250 nghìn €
24/03/202525250 nghìn €
29/05/202526250 nghìn €
29/12/202526250 nghìn €
28/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Hapoel HaderaVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
04/08/2025EgnatiaHapoel HaderaChuyển nhượng—
04/01/2024Central Valley FuegoEgnatiaChuyển nhượng—
11/02/2022New England Revolution BCentral Valley FuegoChuyển nhượng—
08/12/2020Manhattan Jaspers (Manhattan College)New England Revolution BChuyển nhượng—
31/07/2019UCF Knights (University of Central Florida)Manhattan Jaspers (Manhattan College)Chuyển nhượng—
30/07/2019FC Florida U23UCF Knights (University of Central Florida)Cho mượn—
30/04/2019UCF Knights (University of Central Florida)FC Florida U23Chuyển nhượng—
31/07/2018Capital FCUCF Knights (University of Central Florida)Cho mượn—
30/04/2018UCF Knights (University of Central Florida)Capital FCChuyển nhượng—
31/07/2016Portland Timbers AcademyUCF Knights (University of Central Florida)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com