Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frantzdy Pierrot

AEK AthensTiền đạoHAI
31Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Frantzdy Pierrot là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
932Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—30360001075%83%006,52
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—101075420123772%44%006,80
World Cup2026—321420003166%44%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/127 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/96 (44%)
Không chiến thắng / thua
18 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/21 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frantzdy Pierrot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-21001001/101/1—6,43
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-129000011/203/4—6,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-26000001/101/1—6,53
25/06/2026World Cup@ MarocB 2-47000023/602/2—6,66
20/06/2026World Cup@ BrazilB 0-345000006/905/11V6,50
14/06/2026World Cupvs ScotlandB 0-190003115/606/16—6,46
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs PeruB 1-261000019/1309/16—5,85
16/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Lig@ EyupsporB 0-416001003/40——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201823200 nghìn €
09/09/201823350 nghìn €
26/12/201823700 nghìn €
09/06/201924800 nghìn €
05/01/2020241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
10/11/202025800 nghìn €
24/06/202126800 nghìn €
26/12/2021261,0 triệu €
23/03/2022261,2 triệu €
01/06/2022271,8 triệu €
19/12/2022272,0 triệu €
28/05/2023282,0 triệu €
21/12/2023282,8 triệu €
16/06/2024293,0 triệu €
25/09/2024293,5 triệu €
17/12/2024293,5 triệu €
22/05/2025303,2 triệu €
11/12/2025303,0 triệu €
04/03/2026302,5 triệu €
20/05/2026311,5 triệu €
30/09/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Caykur RizesporAEK AthensCho mượn—
04/02/2026AEK AthensCaykur RizesporChuyển nhượng—
09/09/2024Maccabi HaifaAEK AthensHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2022GuingampMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
21/08/2019Royal Excel MouscronGuingampChuyển nhượng—
26/07/2018Free PlayerRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
28/02/2018Colorado RapidsFree PlayerTrở lại—
18/01/2018CCU Chanticleers (Coastal Carolina University)Colorado RapidsChuyển nhượng—
31/07/2017Reading United ACCCU Chanticleers (Coastal Carolina University)Cho mượn—
30/04/2017CCU Chanticleers (Coastal Carolina University)Reading United ACChuyển nhượng—
31/07/2016Northeastern Huskies (Northeastern University)CCU Chanticleers (Coastal Carolina University)Chuyển nhượng—
31/07/2014Seacoast United PhantomsNortheastern Huskies (Northeastern University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com