
Alexandre Pierre là thủ môn 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Sochaux.
Tiểu sử Alexandre Pierre
Thủ môn Alexandre Pierre hiện thi đấu cho Sochaux và mang quốc tịch Haiti. Cầu thủ sinh ngày 25/02/2001, hiện 25 tuổi, cao 190 cm và nặng 83 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 360 phút, 18 lần cứu thua và điểm trung bình 7,73. Tại Giải vô địch các quốc gia CONCACAF, Alexandre Pierre có 15 lần cứu thua trong 3 trận. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất đến Sochaux diễn ra ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
18Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 15 | 3 | 4 | 56% | 33% | 0 | 0 | 7,86 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 87% | — | 0 | 0 | 7,32 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/100 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/59 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | T 4-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | 0/1 | — | 7,80 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | T 2-0 | 90 | 6 | 1 | 2 | 12/42 | 0 | 1/1 | — | 8,69 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 30/30 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | RC Strasbourg Alsace | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Annecy | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 01/12/2021 | RC Strasbourg Alsace | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Strasbourg II | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Angers II | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Laval U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Laval U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Laval U17 | Chuyển nhượng | — |