Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danley Jean Jacques

Philadelphia UnionTiền vệHAI
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Danley Jean Jacques là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Tiểu sử Danley Jean Jacques

Danley Jean Jacques là tiền vệ 26 tuổi, quốc tịch Haiti, thi đấu cho câu lạc bộ Philadelphia Union. Trong mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân với 2598 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 6,62. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 3,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2026. Giao dịch gần nhất trong hồ sơ là ngày 07/08/2024, từ Metz sang Philadelphia Union, phí 1,4 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
2.598Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
5/35Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—27262.30440332583%50%706,62
Cúp MLS–Mexico2026—221500003086%43%006,87
Cúp C1 CONCACAF2026—311440000085%54%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.304 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/32
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
12/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
848/1016 (83%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
35/71 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
43
Phá bóng
26
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
98/193 (50%)
Không chiến thắng / thua
17 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 76
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
243
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/65 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/62 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danley Jean Jacques · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-2900110122/2422/7—7,27
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1890000241/4922/4V6,22
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2900000043/4749/17—6,69
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1900011134/4137/14—6,70
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-0900110128/3235/7—7,60
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2840022241/4735/10—7,20
20/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 4-3900100341/4513/6V6,92
14/09/2026MLS@ San Diego FCT 5-0900030043/5126/11—6,72
10/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 5-0900011161/6300/3—6,75
06/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-0901031141/5014/8—7,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202221100 nghìn €
29/05/202222100 nghìn €
27/10/202222300 nghìn €
05/04/202322800 nghìn €
15/06/2023231,5 triệu €
15/10/2023232,0 triệu €
17/12/2023232,0 triệu €
02/06/2024242,0 triệu €
25/09/2024241,8 triệu €
11/12/2024241,2 triệu €
16/04/2025241,8 triệu €
04/06/2025252,0 triệu €
10/12/2025253,0 triệu €
01/06/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2024MetzPhiladelphia UnionHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
06/07/2022Metz BMetzChuyển nhượng—
24/08/2021Don Bosco FCMetz BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh60
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com