Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ruben Providence

Bodrum FKTiền đạoHAI
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ruben Providence là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Bodrum FK.

Tiểu sử Ruben Providence

Ruben Providence là tiền đạo của câu lạc bộ Bodrum FK, mang quốc tịch Haiti và sinh ngày 07/07/2001. Cầu thủ 25 tuổi, cao 178 cm, nặng 67 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1046 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Almere City FC sang Bodrum FK ngày 26/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
11Đá chính
1.072Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
536Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—432590025181%29%006,88
Turkish First League2026-2027—511750021175%48%206,44
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—7441520110679%53%007,07
World Cup2026—332230004187%51%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/71 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/57 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/106 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/48 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ruben Providence · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporT 2-126020026/1114/9—7,00
13/10/2026Turkish First League@ SariyerT 4-1dự bị00000—0———
09/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-2320011113/1634/7—6,60
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2660010214/1602/6—6,40
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1820211214/1603/10—7,80
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-0900010118/2501/7—6,00
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2210020112/1401/1—7,30
20/09/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 4-0dự bị00000—0———
08/09/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1450000012/1313/5V5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202018350 nghìn €
29/06/202119350 nghìn €
05/01/202220350 nghìn €
29/06/202220200 nghìn €
09/11/202221300 nghìn €
11/06/202321600 nghìn €
10/12/202322500 nghìn €
20/05/202422500 nghìn €
16/12/202423450 nghìn €
27/05/202523350 nghìn €
15/12/202524300 nghìn €
20/05/202624300 nghìn €
05/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Almere City FCBodrum FKChuyển nhượng—
28/08/2024TSV HartbergAlmere City FCChuyển nhượng—
30/06/2023AS RomaTSV HartbergHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023TSV HartbergAS RomaCho mượn—
28/08/2022AS RomaTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2022Estoril U23AS RomaCho mượn—
03/02/2022AS RomaEstoril U23Chuyển nhượng—
30/01/2022Club BruggeAS RomaCho mượn—
19/08/2021AS RomaClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2021AS Roma U20AS RomaChuyển nhượng—
28/07/2019Paris Saint Germain U19AS Roma U20Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2018Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—
30/06/2014US Torcy YouthParis Saint Germain YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain YouthUS Torcy YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh30
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com