Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louicius Deedson

SochauxTiền đạoHAI
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Louicius Deedson là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Sochaux.

Tiểu sử Louicius Deedson

Louicius Deedson là tiền đạo của câu lạc bộ Sochaux, mang quốc tịch Haiti và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/02/2001, cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận ra sân với 6 bàn thắng, 962 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất đạt 1,8 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 26/08/2026, từ FC Dallas đến Sochaux.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—442651003179%40%006,64
Ligue 22026-2027—4116110010374%41%006,79
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—105424400171182%31%007,13
World Cup2026—311120002081%31%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/64 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/34 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/109 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/44 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louicius Deedson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ MetzB 2-345106105/604/11—7,67
10/10/2026Ligue 2vs BoulogneH 1-122000005/922/6—6,34
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2810000115/2314/8—5,68
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1611011112/1201/5—7,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-054000006/1026/13—6,30
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2690020118/1900/1—7,00
19/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 1-1640031011/1403/10—6,33
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-030001105/605/7—6,83
05/09/2026Ligue 2@ Pau FCH 1-1dự bị00000—0———
25/06/2026World Cup@ MarocB 2-423001001/201/4—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/201918100 nghìn €
21/12/201918100 nghìn €
30/07/202019100 nghìn €
22/12/202019150 nghìn €
03/06/202120200 nghìn €
27/12/202120200 nghìn €
19/06/202221200 nghìn €
21/12/202221150 nghìn €
25/06/202322250 nghìn €
20/12/202322700 nghìn €
09/06/2024231,2 triệu €
08/12/2024231,7 triệu €
15/06/2025241,8 triệu €
11/09/2025241,5 triệu €
10/12/2025241,2 triệu €
01/06/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026FC DallasSochauxChuyển nhượng—
23/07/2025Odense BKFC DallasHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2023HobroOdense BKChuyển nhượng—
04/08/2019Kalonji Soccer AcademyHobroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com