Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Kevin Duverne

Omonia Nicosia FCHậu vệHAI
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jean-Kevin Duverne là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Tiểu sử Jean-Kevin Duverne

Jean-Kevin Duverne là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC và mang quốc tịch Haiti. Cao 184 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 23 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo và 1573 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất từ FC Nantes sang Omonia Nicosia FC diễn ra ngày 10/08/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2023), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.543Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
771Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6546910000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800011182%90%007,24
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—21940000086%12%006,54
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—776301005286%63%006,91
World Cup2026—221700011085%44%006,14
Cyprus Super Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 469 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/82 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/10 (90%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/373 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/50 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
14
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/46 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/64 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Kevin Duverne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0900100140/5012/3—7,10
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaB 0-2900000038/4411/8—6,46
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaT 4-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Costa RicaT 2-04000012/20——6,61
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 3-2dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0900011028/3237/7—7,37
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2900000015/2128/10—6,42
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1900000030/3314/7V6,75
25/06/2026World Cup@ MarocB 2-4800100215/1745/11—6,26
20/06/2026World Cup@ BrazilB 0-3900010040/4723/7—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201518150 nghìn €
19/03/2017191,8 triệu €
14/06/2017191,8 triệu €
15/05/2018202,5 triệu €
07/01/2019212,0 triệu €
26/06/2019212,0 triệu €
18/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
14/10/2020232,0 triệu €
06/01/2021234,0 triệu €
03/06/2021233,5 triệu €
15/12/2021243,2 triệu €
22/03/2022243,5 triệu €
29/05/2022244,0 triệu €
01/11/2022254,0 triệu €
26/06/2023254,0 triệu €
17/12/2023263,5 triệu €
02/06/2024263,5 triệu €
09/12/2024273,0 triệu €
11/06/2025272,5 triệu €
09/12/2025282,5 triệu €
12/03/2026282,0 triệu €
03/06/2026282,0 triệu €
24/09/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026FC NantesOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
29/06/2026KAA GentFC NantesCho mượn—
07/09/2025FC NantesKAA GentChuyển nhượng—
29/06/2025KV KortrijkFC NantesCho mượn—
28/01/2025FC NantesKV KortrijkChuyển nhượng—
29/08/2023Stade Brestois 29FC NantesChuyển nhượng—
01/09/2019RC LensStade Brestois 29Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
13/09/2016Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2014RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com