
João Queirós là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Universitatea Cluj | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/02/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/09/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Ararat-Armenia FC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2024 | CD Mafra | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | GD Chaves | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | FC Köln | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Willem II | FC Köln | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | FC Köln | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sporting CP U23 | FC Köln | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | FC Köln | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Braga U19 | FC Köln | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Cho mượn | — |
| 01/01/2014 | Spg C Braga U17 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U15 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực51