Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Pinto

FeirenseHậu vệPOR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pedro Pinto là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.

Tiểu sử Pedro Pinto

Hậu vệ Pedro Pinto hiện khoác áo Feirense, mang quốc tịch Portugal và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 75 kg, thuận hai chân và sinh ngày 08/11/1994. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha với 630 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 900 nghìn € (2018). Ngày 05/07/2026, cầu thủ chuyển từ CA Petróleos Luanda đến Feirense, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—7763000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 325 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20131850 nghìn €
04/11/20131850 nghìn €
30/07/201520200 nghìn €
13/03/201621350 nghìn €
28/07/201621500 nghìn €
21/02/201722300 nghìn €
25/06/201722400 nghìn €
05/11/201722600 nghìn €
06/02/201823900 nghìn €
12/06/201823600 nghìn €
11/02/201924300 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
30/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
01/11/202025200 nghìn €
28/06/202126325 nghìn €
14/09/202530100 nghìn €
22/12/202531250 nghìn €
04/10/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026CA Petróleos LuandaFeirenseChuyển nhượng—
31/01/2026Sumgayit FKCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
09/07/2025CA Petróleos LuandaSumgayit FKChuyển nhượng—
30/06/2021LeixoesCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
18/07/2019Vitoria SetubalLeixoesChuyển nhượng—
29/06/2019FC AroucaVitoria SetubalCho mượn—
31/12/2018Vitoria SetubalFC AroucaChuyển nhượng—
19/07/2016LeixoesVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2012Leixoes U19LeixoesChuyển nhượng—
30/06/2011Leixoes U17Leixoes U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Leixões SC Sub-15Leixoes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com