Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joao Oliveira

FeirenseHậu vệPOR
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Joao Oliveira là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.

Tiểu sử Joao Oliveira

Joao Oliveira là hậu vệ thi đấu cho Feirense, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 30/01/1999 và hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận với 314 phút, toàn bộ tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—6431400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202122150 nghìn €
31/03/202223150 nghìn €
26/06/202223175 nghìn €
27/12/202223150 nghìn €
27/06/202324200 nghìn €
19/06/202425100 nghìn €
15/12/202425225 nghìn €
22/06/202526200 nghìn €
21/12/202526200 nghìn €
23/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com