Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

André Lopes

FeirenseHậu vệPOR
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

André Lopes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—441810001078%35%20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/76 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của André Lopes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BB 0-14600000—0———
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Academica CoimbraB 0-1450000423/2413/6V—
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasH 0-0900010137/5202/8——
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 2-2900011122/3122/6—6,25
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseB 1-2900000017/2700/2—5,80
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraT 2-1900000017/3001/7V5,50
29/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 0-0900020021/2723/7—6,80
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 1-0900000018/2716/7V6,75
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseT 1-0900000016/2545/10—6,60
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BB 1-2900031121/3123/6V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20232150 nghìn €
13/12/202322250 nghìn €
19/06/202422250 nghìn €
15/12/202423250 nghìn €
22/06/202523150 nghìn €
21/12/202524100 nghìn €
23/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com