
Diego Altube là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Feirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
3Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 3 | 1 | 1 | 77% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/58 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Academica Coimbra | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 27/37 | 0 | 1/1 | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 2-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 7,34 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 19/31 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | B 0-3 | 90 | 4 | 3 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,71 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | — | — | 6,54 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 12/30 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Zamora CF | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Albacete Balompié SAD | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Real Madrid Castilla | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Fuenlabrada | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Valladolid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Betis Balompié Youth | Real Valladolid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 153
- Chỉ số 245
- Chỉ số 456
- Chỉ số 352