Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Meixedo

FeirenseThủ mônPOR
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Francisco Meixedo là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Meixedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BB 0-1dự bị000—0———
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Academica CoimbraB 0-1dự bị000—0———
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasH 0-0dự bị000—0———
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 2-2dự bị000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseB 1-2dự bị000—0———
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraT 2-19041014/240—V6,86
29/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 0-0dự bị000—0———
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuB 0-3dự bị000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 1-0dự bị000—0———
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SC FarenseT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202019100 nghìn €
20/05/202120100 nghìn €
31/03/20222050 nghìn €
26/06/202221450 nghìn €
15/09/2022211,0 triệu €
27/12/202221900 nghìn €
27/06/202322750 nghìn €
13/12/202322700 nghìn €
19/06/202423500 nghìn €
18/12/202423300 nghìn €
29/05/202524200 nghìn €
21/12/202524400 nghìn €
23/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CF Estrela Amadora SADFeirenseChuyển nhượng—
29/06/2026FeirenseCF Estrela Amadora SADCho mượn—
30/06/2025CF Estrela Amadora SADFeirenseChuyển nhượng—
13/07/2024Porto BCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/06/2020FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2018Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com