Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandre Guedes

FeirenseTiền đạoPOR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alexandre Guedes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—4328400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandre Guedes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesB 1-345000009/1003/3—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20152175 nghìn €
31/10/2018241,2 triệu €
10/01/2019241,5 triệu €
06/06/2019252,5 triệu €
29/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
27/01/2021261,0 triệu €
20/05/202127800 nghìn €
30/12/202127500 nghìn €
27/06/202228400 nghìn €
05/01/202328350 nghìn €
15/06/202329300 nghìn €
12/12/202430225 nghìn €
22/06/202531175 nghìn €
21/12/202531150 nghìn €
23/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026MaritimoFeirenseChuyển nhượng—
28/01/2025Al FaisalyMaritimoChuyển nhượng—
30/07/2024CA Petróleos LuandaAl FaisalyChuyển nhượng—
27/07/2023Pacos de FerreiraCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
02/01/2023Albirex NiigataPacos de FerreiraChuyển nhượng—
02/03/2022Free playerAlbirex NiigataChuyển nhượng—
13/12/2021Rakow CzestochowaFree playerTrở lại—
22/07/2021FC FamalicaoRakow CzestochowaChuyển nhượng—
07/01/2021Vitoria GuimaraesFC FamalicaoChuyển nhượng—
01/01/2021Vegalta SendaiVitoria GuimaraesCho mượn—
05/01/2020Vitoria GuimaraesVegalta SendaiChuyển nhượng—
03/07/2018Desportivo Aves (- 2020)Vitoria GuimaraesHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/08/2015Reus FC ReddisDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
28/01/2014Sporting CP BReus FC ReddisChuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2011Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com