Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Mendes

FeirenseTiền vệCPV
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Diogo Mendes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Feirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—103400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs LibyaT 1-0800000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171950 nghìn €
22/02/20182050 nghìn €
28/06/201820150 nghìn €
11/02/201921250 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
30/12/201921300 nghìn €
01/11/202022175 nghìn €
28/06/202123350 nghìn €
26/12/202123600 nghìn €
30/05/202224500 nghìn €
31/10/202224500 nghìn €
15/06/202325400 nghìn €
13/12/202325500 nghìn €
19/06/202426600 nghìn €
18/12/202426450 nghìn €
09/06/202527300 nghìn €
24/09/202527150 nghìn €
18/12/20252750 nghìn €
05/10/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Free PlayerFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2026FC Rapid 1923Free PlayerTrở lại—
05/08/2024MaritimoFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
01/07/2021SL Benfica BMaritimoChuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2015Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2010Louletano DC FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com