
Antonio Leal Mateos là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Feirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 92% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/124 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/13 (92%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Academica Coimbra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/60 | 0 | 3/3 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/64 | 3 | 9/10 | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 3/4 | V | 5,74 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 2/9 | — | 6,20 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 1 | 5/8 | — | 5,85 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/4 | V | 6,68 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/4 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực53