
Tiago Castro là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.
Tiểu sử Tiago Castro
Tiago Castro là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Feirense, mang quốc tịch Portugal và hiện 30 tuổi. Cao 176 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái, sinh ngày 31/01/1996. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 39 phút thi đấu tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2019), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Bản ghi chuyển nhượng mới nhất là từ Paris 13 Atletico sang Feirense ngày 06/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 39 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Academica Coimbra | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/3 | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/41 | 1 | 4/11 | — | 6,64 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/48 | 2 | 4/10 | — | 6,36 |
| 21/03/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 275 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
| 14/10/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Paris 13 Atletico | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | US Lusitanos Saint-Maur | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Paris 13 Atletico | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Uniao Leiria | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Setubal | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Spg C Braga U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Braga U15 | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Sporting CP Sub-15 | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vitória de Guimarães SC Youth | Sporting CP Youth | Chuyển nhượng | — |