
Samad Popoola là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Feirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 60% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/49 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Academica Coimbra | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/39 | 0 | 1/1 | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 4 | 7/10 | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 4 | 6/10 | — | 6,21 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 8/13 | V | 6,45 |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 4/7 | V | 6,37 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 4/9 | — | 5,95 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/12 | 5 | 7/12 | — | 7,20 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/7 | V | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2024 | Feirense U19 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Remo Stars FC Youth Academy | Feirense U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực47