Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrique Pereira

FeirenseTiền đạoPOR
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Henrique Pereira là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—316900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrique Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoT 3-1dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesB 1-27000001/10——5,88
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 2-32000011/111/1—6,71
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-16000012/20——6,63
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Larne FCH 0-09000000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 3-02000000—0——6,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Varteks VarazdinT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ NK Varteks VarazdinB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/202119100 nghìn €
31/03/202220350 nghìn €
26/06/202220350 nghìn €
27/12/202220475 nghìn €
27/06/2023211,5 triệu €
13/12/2023212,0 triệu €
19/06/2024221,8 triệu €
18/12/2024221,0 triệu €
30/03/202523800 nghìn €
29/05/202523800 nghìn €
21/12/202523600 nghìn €
23/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Santa ClaraFeirenseChuyển nhượng—
29/06/2026GD ChavesSanta ClaraCho mượn—
31/08/2025Santa ClaraGD ChavesChuyển nhượng—
01/07/2025SL Benfica BSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2025Casa Pia ACSL Benfica BCho mượn—
01/07/2024SL Benfica BCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2021Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2020Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com