
FC Unirea 2004 Slobozia
Phong độ: BTBBT
FC Unirea 2004 Slobozia sẽ gặp Concordia Chiajna lúc 15:00 ngày 24/10/2026 tại Romanian Liga II.
Đội hình FC Unirea 2004 Slobozia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 36 | MDA | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 23 | ROU | — | — | |
| 27 | Thủ môn | 22 | ROU | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | ROU | — | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | ROU | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | ROU | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 34 | ROU | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 26 | ROU | — | 100 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 40 | ROU | — | 25 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 27 | ROU | — | 400 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 35 | ROU | — | 10 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 33 | ROU | 179 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | LTU | — | 150 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 27 | ROU | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | ROU | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | POR | — | 75 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | ROU | — | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | ROU | — | 10 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | ROU | — | 10 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 26 | ROU | 180 cm | 350 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 19 | ROU | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | HUN | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 18 | ROU | — | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | ISR | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 25 | SUI | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 27 | UKR | 180 cm | 125 nghìn € | |
| — | Không rõ | 24 | ROU | — | — | |
| — | Không rõ | — | ROU | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | 75 nghìn € |