
Gabriel Lazar là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 197 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 35 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | ACS Recolta Gheorghe Doja | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | CSM Unirea Alba Iulia | ACS Recolta Gheorghe Doja | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Free Player | CSM Unirea Alba Iulia | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | FC Unirea 2004 Slobozia | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Free Player | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dacia Unirea Braila | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | FC Unirea 2004 Slobozia | Dacia Unirea Braila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unirea Tarlungeni (- 2017) | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | FC Unirea 2004 Slobozia | Unirea Tarlungeni (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CS Stefanesti (- 2016) | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2015 | FC Unirea 2004 Slobozia | CS Stefanesti (- 2016) | Chuyển nhượng | — |