
Guy Dahan
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Guy Dahan là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.
Tiểu sử Guy Dahan
Guy Dahan thi đấu ở vị trí tiền đạo cho FC Unirea 2004 Slobozia, mang quốc tịch Israel và 26 tuổi. Với chiều cao 184 cm và cân nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2022. Hồ sơ ghi nhận việc chuyển từ Hapoel Nof HaGalil đến Zimbru Chisinau vào ngày 02/02/2025, từ Zimbru Chisinau đến FC Unirea 2004 Slobozia vào ngày 15/01/2026 và từ FC Unirea 2004 Slobozia đến Maccabi Ironi Kiryat Gat vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 4/6 | — | 6,62 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 12/25 | — | 6,14 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Astana | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Astana | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Maccabi Ironi Kiryat Gat | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Zimbru Chisinau | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Hapoel Nof HaGalil | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Kafr Qasim | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Maccabi Petah Tikva FC | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Rheindorf Altach | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Maccabi Haifa | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Umm Al Fahm | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Ashdod MS | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Haifa | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Afula | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 26/08/2020 | Maccabi Haifa | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực42