Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florinel Ibrian

33Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Florinel Ibrian là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—6114300000——00—
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 143 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florinel Ibrian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-145000007/1301/5—6,35
12/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 0-090000006/1235/7V6,37
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-265001006/1124/5—6,71
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-3dự bị00000—0———
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-289000004/913/6V6,00
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0690000111/1813/6—7,21
24/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 2-145000005/911/5—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/201521100 nghìn €
14/12/201623175 nghìn €
06/06/201723175 nghìn €
21/12/202027150 nghìn €
04/06/202127175 nghìn €
21/12/202128125 nghìn €
06/06/202228150 nghìn €
20/12/202229150 nghìn €
22/06/202329150 nghìn €
12/12/202330175 nghìn €
29/05/202430175 nghìn €
18/12/202431100 nghìn €
09/06/202531200 nghìn €
18/12/202532150 nghìn €
07/06/202632100 nghìn €
21/09/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com