
Vlad Pop
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Vlad Pop là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Vlad Pop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 4 | 6/9 | — | 5,98 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 4 | 4/7 | — | 5,99 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 6/9 | V | 6,10 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 5 | 9/9 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/09/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/03/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 24/09/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ45
Kỹ thuật43
Tư duy50
Sức mạnh44
Thể lực35