Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Răzvan Grădinaru

31Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Răzvan Grădinaru là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
761Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9867100000——00—
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 671 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/201418200 nghìn €
14/12/201419250 nghìn €
31/05/201519250 nghìn €
21/12/201520200 nghìn €
31/05/201620300 nghìn €
20/12/201621400 nghìn €
16/06/201721500 nghìn €
26/12/201722500 nghìn €
13/06/201822550 nghìn €
22/12/201823500 nghìn €
17/06/201923600 nghìn €
20/12/201924450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
04/08/202024450 nghìn €
17/12/202025400 nghìn €
02/06/202125400 nghìn €
29/09/202126500 nghìn €
21/12/202126550 nghìn €
02/06/202226500 nghìn €
09/01/202327300 nghìn €
30/05/202327300 nghìn €
27/12/202328275 nghìn €
25/03/202428250 nghìn €
16/05/202428250 nghìn €
08/12/202429200 nghìn €
28/05/202529150 nghìn €
08/12/202530100 nghìn €
08/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS Muncitorul ResitaFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
08/07/2025Karmiotissa PolemidionCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
20/08/2024Concordia ChiajnaKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
31/07/2024Karmiotissa PolemidionConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
21/08/2022FC Dinamo 1948Karmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
15/02/2022Gaz Metan MediasFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
01/07/2021Farul ConstantaGaz Metan MediasChuyển nhượng—
23/01/2021FC VoluntariFarul ConstantaChuyển nhượng—
12/08/2020ACSM Politehnica IașiFC VoluntariChuyển nhượng—
09/01/2020Concordia ChiajnaACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2016Fotbal Club FCSBConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
29/06/2016Concordia ChiajnaFotbal Club FCSBCho mượn—
31/08/2015Fotbal Club FCSBConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
29/06/2015FC Otelul GalatiFotbal Club FCSBCho mượn—
07/09/2014Fotbal Club FCSBFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
31/12/2013FCSB U21Fotbal Club FCSBChuyển nhượng—
30/06/2010FC Dinamo 1948 U19FCSB U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com