
Gergely Bobál
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Gergely Bobál là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
674Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 674 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 674 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/04/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/07/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/07/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/11/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/08/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 19/01/2026 | 30 | — |
| 21/09/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Gyirmot SE | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Videoton FC Fehérvár | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Ajka | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Budapest Honved FC | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2023 | Vasas FC | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Mezokovesd Zsory FC | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Vasas FC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Nacional da Madeira | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Zalaegerszegi TE | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Csakvari TK | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Budapest Honved FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Zalaegerszegi TE | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Budapest Honved FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | VfL Wolfsburg Youth | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Budapest Honved FC | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Gyirmot SE | Budapest Honved FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Budapest Honved FC | Gyirmot SE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Kispest-Honvéd U19 | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2010 | Kubala Akadémia (Vasas Jugend) | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực40