Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

rares lazar

27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

rares lazar là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
768Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9976800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 768 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20161725 nghìn €
17/12/20171875 nghìn €
15/06/201819150 nghìn €
25/12/201819150 nghìn €
20/06/201920175 nghìn €
20/12/201920275 nghìn €
04/08/202021225 nghìn €
21/12/202021200 nghìn €
04/06/202122150 nghìn €
21/12/202122125 nghìn €
06/06/202223125 nghìn €
12/12/202324225 nghìn €
29/05/202425175 nghìn €
08/12/202425150 nghìn €
15/06/202526150 nghìn €
08/12/202526150 nghìn €
08/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Concordia ChiajnaFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
09/08/2023ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)Concordia ChiajnaChuyển nhượng—
07/07/2022FC Rapid 1923ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)Chuyển nhượng—
29/06/2022ASU Politehnica TimișoaraFC Rapid 1923Cho mượn—
01/08/2021FC Rapid 1923ASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
30/06/2019CS MioveniFC Rapid 1923Chuyển nhượng Free—
30/06/2017CS Mioveni U19CS MioveniChuyển nhượng—
30/06/2016CS MioveniCS Mioveni U19Chuyển nhượng—
22/02/2016Tottenham Hotspur U18CS MioveniChuyển nhượng Free—
28/07/2014FC Vaslui U19 (- 2014)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com