Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Marian

21Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bogdan Marian là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—6653700000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 537 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Marian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-5dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 1-3dự bị00000—0———
19/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 1-12000002/211/1—6,57
12/04/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 2-1dự bị00000—0———
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20252075 nghìn €
18/12/202521100 nghìn €
07/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
31/12/2024Petrolul Ploiești IIPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
12/08/2024FC Voluntari IIPetrolul Ploiești IIChuyển nhượng—
30/06/2023Watford U18FC Voluntari IIChuyển nhượng—
29/04/2023AFC Rushden & DiamondsWatford U18Cho mượn—
13/02/2023Watford U18AFC Rushden & DiamondsChuyển nhượng—
30/06/2021Ridgeway Rovers FC U19Watford U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com