
Denis Rusu
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Denis Rusu là thủ môn 36 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.
Tiểu sử Denis Rusu
Denis Rusu là thủ môn người Moldova, hiện thi đấu cho FC Unirea 2004 Slobozia và đang ở tuổi 36 (sinh ngày 02/08/1990). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 9 trận ra sân với tổng 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2023, khi cầu thủ chuyển từ Gloria Buzau đến FC Unirea 2004 Slobozia. Cao 180 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/09/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/05/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/12/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/03/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 28 | 550 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/04/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 27/09/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Gloria Buzau | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | CS Universitatea Craiova | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2021 | ACS Viitorul Tg | Free Player | Trở lại | — |
| 30/09/2020 | ACSM Politehnica Iași | ACS Viitorul Tg | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Zimbru Chisinau | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2014 | Rapid Ghidighici | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 152
- Chỉ số 223
- Chỉ số 454
- Chỉ số 349