Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Yanakov

FC Unirea 2004 SloboziaTiền đạoUKR
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Denis Yanakov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Yanakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-145003124/723/6—7,01
12/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 0-059000005/800/1—6,43
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-225001105/523/8—6,75
27/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 1-1240000411/1301/5—7,17
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-345000006/804/8—5,82
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-245001009/1001/4—6,31
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-060001008/1313/8—7,14
24/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 2-187004016/915/10—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201819200 nghìn €
09/12/201819200 nghìn €
19/06/201920200 nghìn €
03/09/202021300 nghìn €
13/01/202122300 nghìn €
06/06/202122300 nghìn €
05/12/202122250 nghìn €
17/05/202223250 nghìn €
05/12/202223250 nghìn €
20/06/202324300 nghìn €
10/12/202324300 nghìn €
05/06/202425100 nghìn €
16/12/202425200 nghìn €
09/06/202526300 nghìn €
17/12/202526200 nghìn €
07/06/202627150 nghìn €
05/10/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FC Unirea 2004 SloboziaFratria Chuyển nhượng—
23/02/2026Free PlayerFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
31/12/2025FK Epitsentr DunayivtsiFree PlayerTrở lại—
06/07/2025Chornomorets OdesaFK Epitsentr DunayivtsiChuyển nhượng—
21/07/2024Polissya ZhytomyrChornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2024Veres Polissya ZhytomyrCho mượn—
31/01/2024Polissya ZhytomyrVeres Chuyển nhượng—
30/06/2022ZoryaPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
29/06/2022Polissya ZhytomyrZoryaCho mượn—
04/08/2021ZoryaPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
29/06/2021FC Inhulets PetroveZoryaCho mượn—
05/10/2020ZoryaFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
04/08/2020Dynamo Kyiv U21ZoryaChuyển nhượng—
30/07/2020Chornomorets OdesaDynamo Kyiv U21Cho mượn—
20/02/2020Dynamo Kyiv U21Chornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2019Arsenal KyivDynamo Kyiv U21Cho mượn—
02/08/2018Dynamo Kyiv U21Arsenal KyivChuyển nhượng—
30/06/2017Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
31/07/2016Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com