
Denis Yanakov
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Denis Yanakov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4/7 | 2 | 3/6 | — | 7,01 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 2 | 3/8 | — | 6,75 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 7,17 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/8 | — | 5,82 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/8 | — | 7,14 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 5/10 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/09/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | Fratria | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Free Player | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2025 | Chornomorets Odesa | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Polissya Zhytomyr | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Veres | Polissya Zhytomyr | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Polissya Zhytomyr | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zorya | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Polissya Zhytomyr | Zorya | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Zorya | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Inhulets Petrove | Zorya | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Zorya | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Dynamo Kyiv U21 | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Dynamo Kyiv U21 | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Arsenal Kyiv | Dynamo Kyiv U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Dynamo Kyiv U21 | Arsenal Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực29