Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felipe Borges

FC Unirea 2004 SloboziaTiền đạoSUI
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Felipe Borges là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—3217620000——00—
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felipe Borges · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaB 1-215000013/600/1—6,50
02/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900B 0-1590000110/1413/4—6,60
25/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-3450020119/2404/4—7,11
18/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ BellinzonaB 0-427001118/1000/1—6,50
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 1-4270010012/170——6,19
06/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 1-4450010210/1103/7—6,58
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeH 0-034000015/701/2—6,30
21/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 2-121001001/501/2—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201918125 nghìn €
28/06/202120175 nghìn €
03/10/202221—
06/06/20232225 nghìn €
30/05/20242350 nghìn €
22/12/202423150 nghìn €
09/06/202524150 nghìn €
28/12/202524150 nghìn €
16/03/202625200 nghìn €
01/06/202625150 nghìn €
21/09/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Stade NyonnaisFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
20/01/2026FC Wil 1900Stade NyonnaisChuyển nhượng—
12/02/2024FC Wil 1900 IIFC Wil 1900Chuyển nhượng—
16/07/2023YF Juventus ZurichFC Wil 1900 IIChuyển nhượng—
26/01/2023FC Linth 04YF Juventus ZurichChuyển nhượng—
30/08/2022Braga U23FC Linth 04Chuyển nhượng—
30/06/2021Braga BBraga U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Braga U19Braga BChuyển nhượng—
03/07/2019Grasshopper U18Braga U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Grasshopper Club Zürich U16Grasshopper U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com