Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marius Antoche

34Tuổi
184Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Marius Antoche là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—7763000000——20—
Romanian Cup2026-2027—113100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marius Antoche · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Farul ConstantaT 1-03100000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 0-1900000026/4035/7—6,29
12/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 0-090000007/1203/4—7,07
04/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2900110117/2115/6—7,28
27/04/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 1-1900000029/3617/11—6,93
18/04/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 2-3900000046/4802/4V6,05
12/04/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 1-2900000015/1625/11—6,38
05/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0900000011/1600/1V6,71
24/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 2-1900000017/2815/7—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/201522125 nghìn €
05/12/201523125 nghìn €
27/06/201624150 nghìn €
14/12/201624125 nghìn €
06/06/201724100 nghìn €
13/03/20182575 nghìn €
25/12/201826100 nghìn €
21/12/202129150 nghìn €
06/06/202229150 nghìn €
29/09/202230250 nghìn €
20/12/202230300 nghìn €
14/06/202330250 nghìn €
21/12/202331250 nghìn €
04/06/202431200 nghìn €
18/12/202432250 nghìn €
09/06/202532250 nghìn €
18/12/202533225 nghìn €
07/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Unirea 2004 SloboziaFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
30/06/2024AFC HermannstadtFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
30/06/2021Unirea Constanta (2016 - 2023)AFC HermannstadtChuyển nhượng—
31/01/2019Petrolul PloiestiUnirea Constanta (2016 - 2023)Chuyển nhượng Free—
12/07/2017CS BalotestiPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
31/01/2015Unirea Tarlungeni (- 2017)CS BalotestiChuyển nhượng—
25/01/2014CS BalotestiUnirea Tarlungeni (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2013CS OtopeniCS BalotestiChuyển nhượng—
29/06/2013CS BalotestiCS OtopeniCho mượn—
31/12/2012CS OtopeniCS BalotestiChuyển nhượng—
22/01/2012CS MioveniCS OtopeniChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy39
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com