
Deimantas Rimpa
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Deimantas Rimpa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FC Unirea 2004 Slobozia.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 22 | — |
| 12/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/09/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FK Riteriai | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2022 | FK Riteriai B | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Baltijos Futbolo Akademija | FK Riteriai B | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | FK Granitas Vilnius | Baltijos Futbolo Akademija | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | US Lecce Youth | FK Granitas Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Torino U18 | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2019 | Visincia Salcininkeliai | Torino U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SPAL U17 | Visincia Salcininkeliai | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Pro Sesto Giovanili | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Granitas Vilnius | Pro Sesto Giovanili | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Visincia Salcininkeliai | FK Granitas Vilnius | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực28