
FC Dinamo City
Phong độ: BBTTT
FC Dinamo City sẽ gặp Egnatia lúc 00:30 ngày 26/10/2026 tại Albanian Super league.
Đội hình FC Dinamo City
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | ALB | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 50 | Thủ môn | 20 | ALB | — | — | |
| 77 | Thủ môn | 31 | ALB | 196 cm | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | ALB | 183 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 28 | ALB | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | SEN | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | — | — | 200 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 32 | ALB | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 47 | Hậu vệ | 31 | — | 171 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 22 | NGR | — | 500 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | ALB | — | 300 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | KOS | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 29 | — | 175 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | ALB | — | 600 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 33 | ALB | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 93 | Tiền vệ | 24 | — | — | 250 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 26 | ALB | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | CAN | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | ALB | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 30 | ALB | 167 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 30 | NGR | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 25 | ALB | — | 150 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 21 | — | — | 400 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | NGR | 175 cm | 350 nghìn € |