
Dejvi Bregu là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Al Zulfi.
Tiểu sử Dejvi Bregu
Dejvi Bregu là tiền đạo quốc tịch Albania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Zulfi và có tuổi 30. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,98, với 570 phút thi đấu. Ở Hạng Nhất Saudi, cầu thủ có 7 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp Nhà vua Saudi có 1 trận. Cầu thủ được chuyển đến Al-Zulfi SFC từ FC Dinamo City ngày 21/07/2026. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 600 nghìn € (2023). Cầu thủ cao 167 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 580 | 2 | 0 | 1 | 22 | 8 | 84% | 40% | 0 | 0 | 5,95 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 93% | 20% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/144 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 20/22 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 4-0 | 78 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 2/2 | — | 8,30 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/32 | 0 | 1/5 | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Riyadh | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/11/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/11/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2018 | 22 | 475 nghìn € |
| 08/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/01/2020 | 24 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/11/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 425 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 375 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/11/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/03/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FC Dinamo City | Al-Zulfi SFC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Wisla Krakow | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Umraniyespor | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Boluspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Teuta Durres | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Skenderbeu Korca | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Skenderbeu Korca | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KF Luftetari | Skenderbeu Korca | Cho mượn | — |
| 01/01/2018 | Skenderbeu Korca | KF Luftetari | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | KF Luftetari | Skenderbeu Korca | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/01/2016 | Flamurtari | KF Luftetari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Flamurtari U19 | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Flamurtari U17 | FC Flamurtari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực35