
Dinamo Batumi
Phong độ: TTHTH
Dinamo Batumi sẽ gặp FC Samgurali Tskhaltubo lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Georgia Erovnuli Liga.
Đội hình Dinamo Batumi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | GEO | 195 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 25 | GEO | 198 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | GEO | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | GAM | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | UKR | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 28 | GEO | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | LUX | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 28 | GEO | — | 250 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 34 | GEO | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 28 | LUX | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 35 | BRA | — | — | |
| 29 | Hậu vệ | 27 | BUL | 178 cm | 500 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 32 | GEO | 173 cm | 125 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 30 | BRA | 180 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | MDA | — | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | GEO | 169 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 28 | NED | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | RUS | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 30 | GEO | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 32 | BRA | — | — | |
| 40 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | BRA | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | BRA | 168 cm | 700 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 30 | GEO | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 29 | GEO | 179 cm | — | |
| — | Không rõ | 27 | ISR | 180 cm | 250 nghìn € |