Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Vítor

Dinamo BatumiTiền đạoBRA
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Paulo Vítor là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Tiểu sử Paulo Vítor

Paulo Vítor là tiền đạo 27 tuổi, quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Dinamo Batumi. Cao 168 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn sau 3 trận với 128 phút thi đấu, toàn bộ tại Georgia Erovnuli Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/07/2026, từ Portimonense SC đến Dinamo Batumi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
128Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—3212810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 128 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Vítor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-0800000—0——6,50
25/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 3-02600000—0——6,40
19/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-0300000—0——6,40
11/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 2-06300000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivT 1-03200000—0——7,20
22/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 4-06500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201718400 nghìn €
22/05/201818300 nghìn €
18/02/201919300 nghìn €
28/06/201920200 nghìn €
09/09/201920200 nghìn €
10/02/202020200 nghìn €
07/10/202021200 nghìn €
06/01/202121200 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
29/12/202122400 nghìn €
28/06/202223400 nghìn €
31/10/202223300 nghìn €
15/06/202323400 nghìn €
10/12/202324400 nghìn €
17/04/202424400 nghìn €
28/10/202425400 nghìn €
15/12/202425500 nghìn €
22/06/202525550 nghìn €
17/12/202526700 nghìn €
01/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Portimonense SCDinamo BatumiChuyển nhượng 0.25M €—
29/06/2026FC Karpaty LvivPortimonense SCCho mượn—
23/07/2025Portimonense SCFC Karpaty LvivChuyển nhượng—
01/08/2024Cruzeiro - MGPortimonense SCChuyển nhượng—
21/07/2024Gremio NovorizontinoCruzeiro - MGCho mượn—
16/01/2024Cruzeiro - MGGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
03/07/2023Real Valladolid CFCruzeiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2023Rio AveReal Valladolid CFCho mượn—
15/07/2022Real Valladolid CFRio AveChuyển nhượng—
30/06/2022Real Valladolid BReal Valladolid CFChuyển nhượng—
01/10/2020UD MarbellaReal Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2019Vasco da Gama Saf - RJUD MarbellaChuyển nhượng—
29/06/2019UD MarbellaVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
29/01/2019Vasco da Gama Saf - RJUD MarbellaChuyển nhượng—
28/01/2019Albacete Balompié SADVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
26/08/2018Vasco da Gama Saf - RJAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
31/12/2016CR Vasco da Gama U17Vasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy65
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com