Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levan Shengelia

Dinamo BatumiTiền vệGEO
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Levan Shengelia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—4114200000——10—
Georgia Cup2026—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 142 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levan Shengelia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-1901021144/5323/8V7,42
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosB 2-3900111311/1400/4V7,02
10/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-3900020136/4502/7—5,57
03/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 0-2900020248/5103/5—6,61
26/04/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 2-21050000325/2825/11—6,67
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0820011617/2024/6—7,20
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1900021328/3325/9—7,03
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiT 2-0900110330/3102/5—8,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201519100 nghìn €
27/10/201520100 nghìn €
02/08/201620150 nghìn €
14/12/201722275 nghìn €
28/08/201822225 nghìn €
04/01/201923250 nghìn €
04/05/201923500 nghìn €
04/09/201923750 nghìn €
03/10/201923650 nghìn €
02/01/202024600 nghìn €
24/03/202024650 nghìn €
07/04/202024525 nghìn €
03/08/2020241,0 triệu €
11/10/2020241,4 triệu €
22/12/2020251,8 triệu €
15/03/2021252,0 triệu €
20/05/2021252,0 triệu €
05/01/2022261,2 triệu €
11/04/2022261,0 triệu €
06/11/202227800 nghìn €
21/05/202327750 nghìn €
19/12/202328750 nghìn €
29/05/202428750 nghìn €
17/12/202429750 nghìn €
22/05/202529750 nghìn €
11/12/202530700 nghìn €
03/06/202630700 nghìn €
14/09/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026OFI Crete FCDinamo BatumiChuyển nhượng—
08/08/2024Panetolikos AgrinioOFI Crete FCChuyển nhượng—
16/08/2022Oud-Heverlee LeuvenPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
10/08/2021KonyasporOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
01/09/2019Dinamo TbilisiKonyasporChuyển nhượng—
13/08/2018Royal Union Tubize-BraineDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/12/2017Daejeon Hana CitizenRoyal Union Tubize-BraineCho mượn—
05/01/2017Royal Union Tubize-BraineDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
13/08/2015FC Kolkheti PotiRoyal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
31/12/2014Torpedo KutaisiFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
31/07/2014FC Dila Gori IITorpedo KutaisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com