
Levan Shengelia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Batumi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 4 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/53 | 2 | 3/8 | V | 7,42 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11/14 | 0 | 0/4 | V | 7,02 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 2/7 | — | 5,57 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 48/51 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 26/04/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 2-2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/28 | 2 | 5/11 | — | 6,67 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 17/20 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 28/33 | 2 | 5/9 | — | 7,03 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/31 | 0 | 2/5 | — | 8,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/10/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/08/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/05/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/10/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/01/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/03/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | OFI Crete FC | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Panetolikos Agrinio | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Oud-Heverlee Leuven | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Konyaspor | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Dinamo Tbilisi | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Royal Union Tubize-Braine | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Daejeon Hana Citizen | Royal Union Tubize-Braine | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Royal Union Tubize-Braine | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | FC Kolkheti Poti | Royal Union Tubize-Braine | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Torpedo Kutaisi | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | FC Dila Gori II | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực36