
Maurides Roque Junior
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Maurides Roque Junior là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dinamo Batumi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
529Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 4 | 507 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 507 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 2-6 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 3/6 | V | 6,19 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 6/11 | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 5/7 | — | 6,64 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 1-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 0 | 2/6 | — | 8,15 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/2 | V | 6,48 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 10/18 | — | 6,25 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | 7/10 | — | 6,59 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 6/8 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/08/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/02/2016 | 21 | 850 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/09/2019 | 25 | 725 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 14/09/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Radomiak Radom | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | FC St. Pauli | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | Debreceni VSC | FC St. Pauli | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | FC St. Pauli | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Radomiak Radom | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 23/07/2021 | Free Player | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | FC Anyang | Free Player | Trở lại | — |
| 17/02/2020 | Changchun Yatai | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | CSKA Sofia | Changchun Yatai | Hết hạn mượn 2.9M € | 2,9 triệu € |
| 11/07/2018 | CF Os Belenenses | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 16/01/2017 | Internacional - RS | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Figueirense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Internacional - RS | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Arouca | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 29/07/2015 | Internacional - RS | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Atletico Clube Goianiense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 03/03/2015 | Internacional - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực49