Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Turitsov

Dinamo BatumiHậu vệBUL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ivan Turitsov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.098Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332530001080%61%006,51
Georgia Erovnuli Liga2026—9968400000——20—
Chuỗi trận FIFA2026—2113400000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10270000083%50%005,58
Georgia Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/120 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 684 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Georgia Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Turitsov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3900000127/3812/6—5,83
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0730010236/4404/5—6,90
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2900000133/3837/10—6,79
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 1-627000005/611/2—5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201919100 nghìn €
23/06/201919300 nghìn €
01/02/202020300 nghìn €
08/03/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
20/12/202021350 nghìn €
16/06/202121350 nghìn €
13/10/202122500 nghìn €
07/12/202122500 nghìn €
30/05/202222600 nghìn €
27/11/202223700 nghìn €
04/06/2023231,0 triệu €
19/12/2023241,2 triệu €
02/06/2024241,2 triệu €
09/09/2024251,0 triệu €
01/12/202425900 nghìn €
01/06/202525700 nghìn €
07/12/202526600 nghìn €
21/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/06/2026CSKA SofiaDinamo BatumiChuyển nhượng—
14/02/2019Litex LovechCSKA SofiaCho mượn—
30/06/2017CSKA Sofia IILitex LovechChuyển nhượng—
30/06/2016Lovech U19CSKA Sofia IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com