
Imran Omar Oulad là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dinamo Batumi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
564Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 10 | 4 | 534 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Georgia Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 534 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/04/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/08/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | FC Artsakh | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Hapoel Beer Sheva | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2023 | Dinamo Tbilisi | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rotor Volgograd | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2022 | Lokomotiv Tbilisi | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | Academica Clinceni | Lokomotiv Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Den Bosch | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Trencin | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | Achilles 29 Reserves | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Achilles '29 U21 | Achilles 29 Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AVV Zeeburgia U19 | Achilles '29 U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Heerenveen SC U19 | AVV Zeeburgia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | DWS Amsterdam Youth | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RKSV DCG Amsterdam Yourh | DWS Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | DWS Amsterdam Youth | RKSV DCG Amsterdam Yourh | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh37
- Thể lực38