Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imran Omar Oulad

Dinamo BatumiTiền vệNED
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Imran Omar Oulad là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
564Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—10453420300——20—
Georgia Cup2026—103010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 534 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imran Omar Oulad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs RijekaT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCH 0-07900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20171925 nghìn €
20/06/201719100 nghìn €
12/07/201820100 nghìn €
20/01/201921200 nghìn €
23/06/201921200 nghìn €
20/12/201922100 nghìn €
05/08/202022100 nghìn €
10/12/202023200 nghìn €
30/04/202123425 nghìn €
30/09/202123400 nghìn €
17/12/202124400 nghìn €
29/05/202224350 nghìn €
19/10/202224300 nghìn €
24/12/202225400 nghìn €
24/05/202325600 nghìn €
31/08/202325700 nghìn €
21/12/202326600 nghìn €
16/06/202426600 nghìn €
04/12/202426800 nghìn €
11/06/202527750 nghìn €
08/12/202527700 nghìn €
27/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026FC ArtsakhDinamo BatumiChuyển nhượng—
10/07/2024Hapoel Beer ShevaFC ArtsakhChuyển nhượng—
20/09/2023Dinamo TbilisiHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
30/06/2022Rotor VolgogradDinamo TbilisiChuyển nhượng—
13/02/2022Lokomotiv TbilisiRotor VolgogradChuyển nhượng—
27/02/2020Academica ClinceniLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
17/07/2019Den BoschAcademica ClinceniChuyển nhượng—
05/08/2018TrencinDen BoschChuyển nhượng—
27/02/2018Achilles 29 ReservesTrencinChuyển nhượng—
31/12/2016Achilles '29 U21Achilles 29 ReservesChuyển nhượng—
30/06/2016AVV Zeeburgia U19Achilles '29 U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Heerenveen SC U19AVV Zeeburgia U19Chuyển nhượng—
30/06/2014DWS Amsterdam YouthHeerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2013RKSV DCG Amsterdam YourhDWS Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2012DWS Amsterdam YouthRKSV DCG Amsterdam YourhChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com