Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahya·Kalley

Dinamo BatumiHậu vệGAM
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yahya·Kalley là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—7225400000——20—
Georgia Cup2026—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yahya·Kalley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202019250 nghìn €
08/06/202120300 nghìn €
04/01/202220300 nghìn €
07/06/202221250 nghìn €
10/11/202221250 nghìn €
26/06/202322300 nghìn €
07/12/202322350 nghìn €
12/06/202423350 nghìn €
25/09/202423400 nghìn €
19/12/202423500 nghìn €
17/06/202524500 nghìn €
15/09/202524450 nghìn €
18/11/202524375 nghìn €
27/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026CF Estrela Amadora SADDinamo BatumiChuyển nhượng—
29/01/2026IFK Norrkoping FKCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
07/07/2023GroningenIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
29/06/2023IFK Norrkoping FKGroningenCho mượn—
20/02/2023GroningenIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
30/08/2021IFK GoteborgGroningenHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
24/08/2020Malmo U19IFK GoteborgChuyển nhượng—
31/12/2017Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com