Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Revaz Chiteishvili

Dinamo BatumiHậu vệGEO
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Revaz Chiteishvili là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
76Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—23197610000——60—
Georgia Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131925 nghìn €
25/07/201521125 nghìn €
30/03/201622125 nghìn €
22/07/201622125 nghìn €
06/12/201622125 nghìn €
04/04/201723125 nghìn €
31/07/201723125 nghìn €
07/12/201723125 nghìn €
08/04/201824150 nghìn €
28/08/201824150 nghìn €
04/01/201924150 nghìn €
04/05/201925225 nghìn €
04/09/201925175 nghìn €
03/01/202025150 nghìn €
05/08/202026150 nghìn €
10/12/202026150 nghìn €
30/04/202127200 nghìn €
30/09/202127200 nghìn €
17/12/202127200 nghìn €
04/05/202228225 nghìn €
19/10/202228225 nghìn €
24/05/202329225 nghìn €
31/08/202329200 nghìn €
11/12/202329200 nghìn €
06/06/202430200 nghìn €
24/09/202430150 nghìn €
22/12/202430150 nghìn €
25/05/202531150 nghìn €
18/12/202531150 nghìn €
09/06/202632150 nghìn €
14/09/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com