Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamuka Kobakhidze

Dinamo BatumiHậu vệGEO
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mamuka Kobakhidze là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
105Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Cup2026—119000000——00—
Georgia Erovnuli Liga2026—28271510000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201321350 nghìn €
22/02/201522600 nghìn €
17/06/201522600 nghìn €
05/01/201623500 nghìn €
24/05/201623400 nghìn €
27/12/201624300 nghìn €
31/05/201724200 nghìn €
07/12/201725225 nghìn €
08/04/201825250 nghìn €
28/08/201826250 nghìn €
04/01/201926325 nghìn €
04/05/201926350 nghìn €
04/09/201927350 nghìn €
03/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
05/08/202027300 nghìn €
10/12/202028275 nghìn €
30/04/202128300 nghìn €
30/09/202129250 nghìn €
17/12/202129300 nghìn €
04/05/202229275 nghìn €
19/10/202230225 nghìn €
24/05/202330250 nghìn €
31/08/202331225 nghìn €
11/12/202331200 nghìn €
21/05/202431200 nghìn €
24/09/202432150 nghìn €
22/12/202432150 nghìn €
25/05/202532125 nghìn €
18/12/202533100 nghìn €
09/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/06/2019Torpedo KutaisiDinamo BatumiChuyển nhượng—
04/07/2018FC Metalurgi RustaviTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/12/2017Lokomotiv TbilisiFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng—
03/08/2017Rubin KazanLokomotiv TbilisiChuyển nhượng—
29/06/2017Neftekhimik NizhnekamskRubin KazanCho mượn—
06/07/2016Rubin KazanNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
29/06/2016Mordovya SaranskRubin KazanCho mượn—
06/08/2015Rubin KazanMordovya SaranskChuyển nhượng—
12/08/2014Dila GoriRubin KazanChuyển nhượng—
30/06/2013FC ZestafoniDila GoriChuyển nhượng—
29/06/2013Spartak Vladikavkaz (-2020)FC ZestafoniCho mượn—
31/12/2012FC ZestafoniSpartak Vladikavkaz (-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Zestafoni U19FC ZestafoniChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com