Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nodari·Kalichava

Dinamo BatumiThủ mônGEO
25Tuổi
198Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nodari·Kalichava là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Tiểu sử Nodari·Kalichava

Nodari·Kalichava là thủ môn, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Dinamo Batumi và mang quốc tịch Georgia. Tổng cộng, cầu thủ có 10 trận với 900 phút thi đấu, gồm 9 trận tại Georgia Erovnuli Liga và 1 trận tại Georgia Cup. Cao 198 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 10/07/2026, từ FK Abdysh-Ata Kant sang Dinamo Batumi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—1010900000——10—
Georgia Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20171650 nghìn €
05/06/20181750 nghìn €
19/12/20181850 nghìn €
13/06/20191875 nghìn €
22/12/201919100 nghìn €
28/06/202019100 nghìn €
28/12/202020175 nghìn €
27/06/202120175 nghìn €
02/12/202121150 nghìn €
12/06/202221150 nghìn €
19/10/20222175 nghìn €
24/05/202322150 nghìn €
31/08/202322175 nghìn €
11/12/202323150 nghìn €
21/05/202423125 nghìn €
24/09/202423150 nghìn €
22/12/202424150 nghìn €
18/12/202525175 nghìn €
14/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026FK Abdysh-Ata KantDinamo BatumiChuyển nhượng—
24/02/2026FC Samgurali TskhaltuboFK Abdysh-Ata KantChuyển nhượng—
31/07/2022Volga Nizhny NovgorodFC Samgurali TskhaltuboChuyển nhượng—
29/06/2022FC Irtysh OmskVolga Nizhny NovgorodCho mượn—
08/07/2021Volga Nizhny NovgorodFC Irtysh OmskChuyển nhượng—
14/07/2020Zenit 2 St. PetersburgVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
22/01/2020Zvezda St. PetersburgZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
01/09/2019Zenit 2 St. PetersburgZvezda St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2019Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
16/11/2017Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Zenit St.Petersburg YouthZenit St. Petersburg U17Chuyển nhượng—
12/04/2017Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực16
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 221
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com