
Juana Ortegon là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.336Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 8 | 7 | 599 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 570 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 69% | 49% | 2 | 0 | 6,35 |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 167 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 67% | 66% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 599 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/269 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/42 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/79 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/61 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Corinthians (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/4 | — | 5,83 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Colo Colo (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/21 | 0 | 2/2 | — | 6,06 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Caracas (nữ) | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/28 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/56 | 7 | 16/25 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nigeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/43 | 2 | 4/14 | V | 6,05 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/48 | 1 | 6/10 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/42 | 4 | 5/9 | V | 5,06 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/45 | 1 | 3/9 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Costa Rica (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 26/35 | 2 | 5/12 | — | 7,23 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực41