Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kelly Caicedo

Pachuca (nữ)Tiền vệCOL
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kelly Caicedo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Pachuca (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.097Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1097Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—111092510010385%57%104,86
CNCF WCC2025-2026—221720003092%100%007,45
CNL W2025-2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 925 phút · điểm TB 4,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
432/504 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
41/74 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
14
Phá bóng
60
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/49 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/75 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

CNL W · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kelly Caicedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club America (nữ)B 1-2900000033/3911/4—6,40
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Toluca (nữ)B 1-2900021352/5913/8—7,09
27/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)T 4-1900021059/6623/4—7,06
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)B 1-2900000244/5027/8—7,40
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)B 0-1900010134/3904/6—7,00
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tijuana (nữ)B 1-3800020152/5911/4—6,66
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tigres (nữ)B 0-2900010019/2822/4V5,69
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Chivas Guadalajara (nữ)T 3-1900011038/4222/5—6,13
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Unam Pumas (nữ)T 3-1900010050/6112/2——
08/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlas (nữ)H 1-1400000112/1500/1——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com